入合

rù hé nhập hợp

Hán Việt: nhập hợp · Pinyin: rù hé

Tổng quan

Cấu tạo: (nhập) + (hợp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 进入房室∠,我国旧时的一种楼房; 指进入中央官署做官; 唐代皇帝于朔望日在便殿接见群臣,称"入合"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.进入房室∠,我国旧时的一种楼房。 2.指进入中央官署做官。 3.唐代皇帝于朔望日在便殿接见群臣,称"入合"。