入告 rù gào · nhập cáo Hán Việt: nhập cáo · Pinyin: rù gào Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 告 (cáo)Pinyinrù gàoHán Việtnhập cáoCấu tạo入 + 告 · nhập + cáo nghĩa thành phần: nhập + cáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓以事上闻。Tân Hoa Tự Điển 1.谓以事上闻。