入咕 nhập cô Hán Việt: nhập cô Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 咕 (cô)Hán Việtnhập côCấu tạo入 + 咕 · nhập + cô nghĩa thành phần: nhập + cô Nghĩa EngCihui 入咕 ùgu a.t. <topo.> 1. toss aside; drop and let lie 2. snack; eat whatever is handy at any time of day 3. squander