入品
nhập phẩm
Hán Việt: nhập phẩm · Pinyin: rù pǐn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 列入某种等级。多指达到一定的标准规格; 犹入流。旧指九品外的官员进入九品。
- Tân Hoa Tự Điển 1.列入某种等级。多指达到一定的标准规格。 2.犹入流。旧指九品外的官员进入九品。
Hán Việt: nhập phẩm · Pinyin: rù pǐn