入坐

rù zuò nhập tọa

Hán Việt: nhập tọa · Pinyin: rù zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (nhập) + (tọa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"入座"; 就座。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"入座"。 2.就座。