入壟

rù lǒng nhập lũng

Hán Việt: nhập lũng · Pinyin: rù lǒng

Tổng quan

hợp nhau: tâm đầu ý hợp

Cấu tạo: (nhập) + (lũng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hợp nhau: tâm đầu ý hợp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (交谈)投机。

Eng

  • Cihui 入壟 ùlǒng s.v. <topo.> get along well