入城
nhập thành
Hán Việt: nhập thành
Tổng quan
vào thành
Nghĩa
Việt
- Cihui vào thành
Eng
- Cihui 入城 ùchéng* v.o. enter a city
ja
- JMdict entry into a castle (esp. by a conquering force)
Hán Việt: nhập thành
vào thành