入境證
nhập cảnh chứng
Hán Việt: nhập cảnh chứng · Pinyin: rù jìng zhèng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 入境旅客持有的入境證明。由內政部入出境管理局製作,發給入境申請人持用。
Eng
- Cihui 入境證 ùjìngzhèng n. entry permit M:¹zhāng
Hán Việt: nhập cảnh chứng · Pinyin: rù jìng zhèng