入壟

rù lǒngnhập lũng

Hán Việt: nhập lũng · Pinyin: rù lǒng

Tổng quan

tâm đầu ý hợp

新华 · Tân Hoa Đại lục

(交谈)投机。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

投機。如:「他們倆談得很入壟。」

Cấu tạo: 入 (nhập) + 壟 (lũng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hợp ý
  • Biên soạn get along well

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 投機。如:「他們倆談得很入壟。」

Eng

  • Cihui 入壟 ùlǒng s.v. <topo.> get along well

Từ liên quan

Gần nghĩa

入世 · 入主 · 入仓 · 入伍 · 入伏 · 入伙 · 入會 · 入住