入頭 rù tóu · nhập đầu Hán Việt: nhập đầu · Pinyin: rù tóu Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 頭 (đầu)Pinyinrù tóuHán Việtnhập đầuCấu tạo入 + 頭 · nhập + đầu nghĩa thành phần: nhập + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹入门; 谓入圈套。Tân Hoa Tự Điển 1.犹入门。 2.谓入圈套。