入奏

rù zòu nhập tấu

Hán Việt: nhập tấu · Pinyin: rù zòu

Tổng quan

Cấu tạo: (nhập) + (tấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓入朝向君主进言或上书。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓入朝向君主进言或上书。