入套 rù tào · nhập sáo Hán Việt: nhập sáo · Pinyin: rù tào Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 套 (sáo)Pinyinrù tàoHán Việtnhập sáoCấu tạo入 + 套 · nhập + sáo nghĩa thành phần: nhập + sáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 落入圈套。Tân Hoa Tự Điển 1.落入圈套。