入奸 rù jiān · nhập gian Hán Việt: nhập gian · Pinyin: rù jiān Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 奸 (gian)Pinyinrù jiānHán Việtnhập gianCấu tạo入 + 奸 · nhập + gian nghĩa thành phần: nhập + gian Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓勾搭成奸。Tân Hoa Tự Điển 1.谓勾搭成奸。