入孔 rù kǒng · nhập khổng Hán Việt: nhập khổng · Pinyin: rù kǒng Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 孔 (khổng)Pinyinrù kǒngHán Việtnhập khổngCấu tạo入 + 孔 · nhập + khổng nghĩa thành phần: nhập + khổng