入学年龄 nhập học niên linh Hán Việt: nhập học niên linh Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 學 (học) + 年 (niên) + 齡 (linh)Hán Việtnhập học niên linhTừ loạidanhCấu tạo入 + 學 + 年 + 齡 · nhập + học + niên + linh nghĩa thành phần: nhập + học + niên + linh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tuổi nhập họcBiên soạn school entrance ageEngCihui 入學年齡 ùxué niánlíng n. school entrance age Từ liên quan Gần nghĩa入学考试 · 入学率 · 入学者 · 年龄段 · 年龄组 · 入学测验 · 入学许可 · 年齡分佈