入學年齡 nhập học niên linh Hán Việt: nhập học niên linh Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 學 (học) + 年 (niên) + 齡 (linh)Hán Việtnhập học niên linhCấu tạo入 + 學 + 年 + 齡 · nhập + học + niên + linh nghĩa thành phần: nhập + học + niên + linh Nghĩa EngCihui 入學年齡 ùxué niánlíng n. school entrance age