入学校 nhập học giáo Hán Việt: nhập học giáo Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 學 (học) + 校 (giáo)Hán Việtnhập học giáoTừ loạiđộngCấu tạo入 + 學 + 校 · nhập + học + giáo nghĩa thành phần: nhập + học + giáo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhập họcBiên soạn enter a schoolEngCihui 入學校 ù xuéxiào v.o. enter a school Từ liên quan Gần nghĩa入学率 · 入学者 · 学校的 · 入学 · 入学考试 · 入學 · 学校 · 学校教师