入学者

nhập học giả

Hán Việt: nhập học giả

Tổng quan

người gia nhập, người vào (đại học...)

Cấu tạo: 入 (nhập) + 學 (học) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người nhập học

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi intrant

Eng

  • JMdict new student

ja

  • JMdict 入学者(にゅうがくしゃ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

入学率 · 学者的 · 入学 · 入学考试 · 入學 · 学者 · 學者 · 学者气派的