入學者 nhập học giả Hán Việt: nhập học giả Tổng quan người gia nhập, người vào (đại học...) Cấu tạo: 入 (nhập) + 學 (học) + 者 (giả)Hán Việtnhập học giảCấu tạo入 + 學 + 者 · nhập + học + giả nghĩa thành phần: nhập + học + giả Nghĩa ViệtCihui người gia nhập, người vào (đại học...)