入宅
nhập trạch
Hán Việt: nhập trạch · Pinyin: rù zhái
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 搬入新宅。元.陶宗儀《南村輟耕錄.卷一一.暖屋》:「今之入宅與遷居者,鄰里醵金治具,過主人飲,謂曰暖屋,或曰暖房。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓搬入新居。今江南一带称"进屋"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓搬入新居。今江南一带称"进屋"。