入室宾 nhập thất tân Hán Việt: nhập thất tân Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 室 (thất) + 宾 (tân)Hán Việtnhập thất tânCấu tạo入 + 室 + 宾 · nhập + thất + tân nghĩa thành phần: nhập + thất + tân