入宦

rù huàn nhập hoạn

Hán Việt: nhập hoạn · Pinyin: rù huàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhập) + (hoạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 入宫为仆隶; 入朝为官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.入宫为仆隶。 2.入朝为官。