入宿 rù sù · nhập túc Hán Việt: nhập túc · Pinyin: rù sù Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 宿 (túc)Pinyinrù sùHán Việtnhập túcCấu tạo入 + 宿 · nhập + túc nghĩa thành phần: nhập + túc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 入宫值宿。Tân Hoa Tự Điển 1.入宫值宿。