入寢

rù qǐn nhập tẩm

Hán Việt: nhập tẩm · Pinyin: rù qǐn

Tổng quan

đi ngủ

Cấu tạo: (nhập) + (tẩm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi ngủ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓睡觉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓睡觉。

Eng

  • Cihui 入寢 ùqǐn v.o. <wr.> retire to bed