入寵 rù chǒng · nhập sủng Hán Việt: nhập sủng · Pinyin: rù chǒng Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 寵 (sủng)Pinyinrù chǒngHán Việtnhập sủngCấu tạo入 + 寵 · nhập + sủng nghĩa thành phần: nhập + sủng