入對 rù duì · nhập đối Hán Việt: nhập đối · Pinyin: rù duì Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 對 (đối)Pinyinrù duìHán Việtnhập đốiCấu tạo入 + 對 · nhập + đối nghĩa thành phần: nhập + đối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 臣下进入皇宫回答皇帝提出的问题或质问。Tân Hoa Tự Điển 1.臣下进入皇宫回答皇帝提出的问题或质问。