入對 rù duì · nhập đối Hán Việt: nhập đối · Pinyin: rù duì Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 對 (đối)Pinyinrù duìHán Việtnhập đốiCấu tạo入 + 對 · nhập + đối nghĩa thành phần: nhập + đối