入市

rù shì nhập thị

Hán Việt: nhập thị · Pinyin: rù shì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhập) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代常在市曹行刑,故称绑赴刑场正法为"入市"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代常在市曹行刑,故称绑赴刑场正法为"入市"。

ja

  • JMdict entering a city