入帳
nhập trướng
Hán Việt: nhập trướng · Pinyin: rù zhàng
Tổng quan
nhập sổ: vào sổ
Nghĩa
Việt
- Cihui nhập sổ: vào sổ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"入账"。
Eng
- Cihui 入帳 ùzhàng v.o. enter in a ledger
Hán Việt: nhập trướng · Pinyin: rù zhàng
nhập sổ: vào sổ