入幕
nhập mạc
Hán Việt: nhập mạc · Pinyin: rù mù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 进入帷幕; 引申指进入内室; 指入为幕僚。
- Tân Hoa Tự Điển 1.进入帷幕。 2.引申指进入内室。 3.指入为幕僚。
ja
- JMdict advancing to the first grade
Hán Việt: nhập mạc · Pinyin: rù mù