入幣 rù bì · nhập tệ Hán Việt: nhập tệ · Pinyin: rù bì Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 幣 (tệ)Pinyinrù bìHán Việtnhập tệCấu tạo入 + 幣 · nhập + tệ nghĩa thành phần: nhập + tệ