入庫

rù kù nhập khố

Hán Việt: nhập khố · Pinyin: rù kù

Tổng quan

Cấu tạo: (nhập) + (khố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧谓没收入官; 谓把财物送入库房储存。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧谓没收入官。 2.谓把财物送入库房储存。

Eng

  • Cihui 入庫 ùkù* v.o. 1. be confiscated 2. go into a public warehouse

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

出库