入式 rù shì · nhập thức Hán Việt: nhập thức · Pinyin: rù shì Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 式 (thức)Pinyinrù shìHán Việtnhập thứcCấu tạo入 + 式 · nhập + thức nghĩa thành phần: nhập + thức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 合乎程式。Tân Hoa Tự Điển 1.合乎程式。