入式

rù shìnhập thức

Hán Việt: nhập thức · Pinyin: rù shì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.合乎程式。

Cấu tạo: 入 (nhập) + 式 (thức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.合乎程式。

Từ liên quan

Gần nghĩa

入世 · 入主 · 入仓 · 入伍 · 入伏 · 入伙 · 入会 · 入住