入弦 nhập huyền Hán Việt: nhập huyền Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 弦 (huyền)Hán Việtnhập huyềnCấu tạo入 + 弦 · nhập + huyền nghĩa thành phần: nhập + huyền Nghĩa EngCihui 入弦 ùxián v.o. be in agreement with the accompanying instrument (of singing/etc.)