入役 nhập dịch Hán Việt: nhập dịch Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 役 (dịch)Hán Việtnhập dịchCấu tạo入 + 役 · nhập + dịch nghĩa thành phần: nhập + dịch Nghĩa EngCihui 入役 ùyì v.o. enlist; join the army