入徵 rù zhēng · nhập trưng Hán Việt: nhập trưng · Pinyin: rù zhēng Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 徵 (trưng)Pinyinrù zhēngHán Việtnhập trưngCấu tạo入 + 徵 · nhập + trưng nghĩa thành phần: nhập + trưng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 缴纳的赋税。Tân Hoa Tự Điển 1.缴纳的赋税。