入律

rù lǜ nhập luật

Hán Việt: nhập luật · Pinyin: rù lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhập) + (luật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代以律管候气。节候至,则律管中的葭灰飞动。"入律"犹言节气已到。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代以律管候气。节候至,则律管中的葭灰飞动。"入律"犹言节气已到。