入德 rù dé · nhập đức Hán Việt: nhập đức · Pinyin: rù dé Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 德 (đức)Pinyinrù déHán Việtnhập đứcCấu tạo入 + 德 · nhập + đức nghĩa thành phần: nhập + đức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 进入圣人品德修养的境域。Tân Hoa Tự Điển 1.进入圣人品德修养的境域。