入意 rù yì · nhập ý Hán Việt: nhập ý · Pinyin: rù yì Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 意 (ý)Pinyinrù yìHán Việtnhập ýCấu tạo入 + 意 · nhập + ý nghĩa thành phần: nhập + ý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中意;满意。Tân Hoa Tự Điển 1.中意;满意。