入戶
nhập hộ
Hán Việt: nhập hộ · Pinyin: rù hù
Tổng quan
vào nhà ai đó | được cấp giấy phép cư trú
Nghĩa
Việt
- Cihui vào nhà ai đó | được cấp giấy phép cư trú
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 进入门户; 加入户籍。
- Tân Hoa Tự Điển 1.进入门户。 2.加入户籍。
Eng
- CC-CEDICT to enter sb's house|to obtain a residence permit
- Cihui to enter sb's house; to obtain a residence permit