入房 rù fáng · nhập phòng Hán Việt: nhập phòng · Pinyin: rù fáng Tổng quan vào phòng Cấu tạo: 入 (nhập) + 房 (phòng)Pinyinrù fángHán Việtnhập phòngCấu tạo入 + 房 · nhập + phòng nghĩa thành phần: nhập + phòng Nghĩa ViệtCihui vào phòngMainlandTân Hoa Tự Điển 指交媾。Tân Hoa Tự Điển 1.指交媾。