入托
nhập thác
Hán Việt: nhập thác · Pinyin: rù tuō
Tổng quan
đi nhà trẻ
Nghĩa
Việt
- Cihui đi nhà trẻ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指將幼兒送入托兒所。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指送幼儿入托儿所委托育养。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指送幼儿入托儿所委托育养。
Eng
- CC-CEDICT (of a child) to start daycare
- Cihui 入托 ùtuō v.o. enter nursery school | Háizi ∼ le ma? Has the child started nursery school?