入抄 rù chāo · nhập sao Hán Việt: nhập sao · Pinyin: rù chāo Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 抄 (sao)Pinyinrù chāoHán Việtnhập saoCấu tạo入 + 抄 · nhập + sao nghĩa thành phần: nhập + sao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 侵入抄掠。Tân Hoa Tự Điển 1.侵入抄掠。