入易
nhập dịch
Hán Việt: nhập dịch · Pinyin: rù yì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古代北方称十月遇壬日为"入易"。遇壬日,即壬子﹑壬丑……壬亥,共十二日。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古代北方称十月遇壬日为"入易"。遇壬日,即壬子﹑壬丑……壬亥,共十二日。
Hán Việt: nhập dịch · Pinyin: rù yì