入服 rù fú · nhập phục Hán Việt: nhập phục · Pinyin: rù fú Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 服 (phục)Pinyinrù fúHán Việtnhập phụcCấu tạo入 + 服 · nhập + phục nghĩa thành phần: nhập + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 归顺臣服。Tân Hoa Tự Điển 1.归顺臣服。