入望

rù wàng nhập vọng

Hán Việt: nhập vọng · Pinyin: rù wàng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhập) + (vọng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 进入视野。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.进入视野。