入木

rù mù nhập mộc

Hán Việt: nhập mộc · Pinyin: rù mù

Tổng quan

Cấu tạo: (nhập) + (mộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指雕板刻印; 入棺; 喻书法笔力劲健。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指雕板刻印。 2.入棺。 3.喻书法笔力劲健。

ja

  • JMdict calligraphy