入機 rù jī · nhập ki Hán Việt: nhập ki · Pinyin: rù jī Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 機 (ki)Pinyinrù jīHán Việtnhập kiCấu tạo入 + 機 · nhập + ki nghĩa thành phần: nhập + ki Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓言语投机。Tân Hoa Tự Điển 1.谓言语投机。