入板 nhập bản Hán Việt: nhập bản Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 板 (bản)Hán Việtnhập bảnCấu tạo入 + 板 · nhập + bản nghĩa thành phần: nhập + bản Nghĩa EngCihui 入板 ùbǎn s.v. <coll.> reasonable; sensible