入林 rù lín · nhập lâm Hán Việt: nhập lâm · Pinyin: rù lín Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 林 (lâm)Pinyinrù línHán Việtnhập lâmCấu tạo入 + 林 · nhập + lâm nghĩa thành phần: nhập + lâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 归隐林下。Tân Hoa Tự Điển 1.归隐林下。