入格
nhập cách
Hán Việt: nhập cách · Pinyin: rù gé
Tổng quan
úng thể thức. Đúng cách. Hợp lệ. nhập cách nhập cách ☆Đúng thể thức. Đúng cách. Hợp lệ.
Nghĩa
Việt
- Cihui úng thể thức. Đúng cách. Hợp lệ. nhập cách nhập cách ☆Đúng thể thức. Đúng cách. Hợp lệ.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 合乎格式。《魏書.卷一一.廢出三帝紀.後廢帝安定王紀》:「諸有虛增官號,為人發糾,罪從軍法。若入格檢覈無名者,退為平民,終身禁錮。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 在规定的品级以内; 符合一定的格律。
- Tân Hoa Tự Điển 1.在规定的品级以内。 2.符合一定的格律。
Eng
- Cihui 入格 rùgé v.p. having the shape/characteristic of
ja
- JMdict illative